| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,95% | -76,88₫ | 174,91₫ | 230,27₫ | 86,09₫ | 98,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,18% | -1.182,62₫ | 1.356,56₫ | 1.766,72₫ | 172,47₫ | 173,93₫ |