| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,83% | -3.152,97₫ | 6.327,52₫ | 6.831,46₫ | 2.566,21₫ | 3.174,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,67% | -69.619,94₫ | 75.947,46₫ | 96.366,47₫ | 5.479,54₫ | 6.327,52₫ |