| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,49% | -10,89₫ | 22,46₫ | 23,62₫ | 10,73₫ | 11,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,20% | -1.225,56₫ | 1.248,02₫ | 1.724,64₫ | 20,98₫ | 22,46₫ |