| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,95% | -0,06909₫ | 0,09219₫ | 0,1112₫ | 0,02285₫ | 0,02309₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,66% | -1,01₫ | 1,11₫ | 1,71₫ | 0,08985₫ | 0,09219₫ |