| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,95% | -75.597,57₫ | 145.525,84₫ | 187.786,61₫ | 65.819,74₫ | 69.928,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,43% | -732.517,81₫ | 878.043,65₫ | 1.034.382,14₫ | 144.214,38₫ | 145.525,84₫ |