| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,43% | -60,24₫ | 366,62₫ | 372,09₫ | 306,34₫ | 306,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,76% | -1.890,34₫ | 2.256,96₫ | 2.323,43₫ | 365,64₫ | 366,62₫ |