| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,09% | 1,14₫ | 54,70₫ | 59,38₫ | 30,58₫ | 55,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +64,83% | 21,52₫ | 33,19₫ | 247,04₫ | 13,23₫ | 54,70₫ |