| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,03% | ₫-0.0000060173624565665595-0.056017 | 0,00002312₫ | 0,00003353₫ | 0,00001586₫ | 0,00001710₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,66% | ₫-0.000005303772124461996-0.055303 | 0,00002842₫ | 266,59₫ | 0,00001285₫ | 0,00002312₫ |