| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,01% | 45,01₫ | 345,89₫ | 622,71₫ | 215,74₫ | 390,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,72% | -2.719,97₫ | 3.065,87₫ | 3.224,45₫ | 230,29₫ | 345,89₫ |