| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,49% | -0,4839₫ | 1,02₫ | 2,61₫ | 0,5294₫ | 0,5351₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,37% | -2,81₫ | 3,83₫ | 7,71₫ | 0,9572₫ | 1,02₫ |