| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,91% | -74,17₫ | 622,75₫ | 695,43₫ | 428,93₫ | 548,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,70% | -115,95₫ | 738,70₫ | 938,65₫ | 574,02₫ | 622,75₫ |