| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,60% | -894,19₫ | 3.126,99₫ | 4.679,36₫ | 2.107,32₫ | 2.232,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,36% | -5.180,00₫ | 8.306,98₫ | 11.403,61₫ | 3.106,67₫ | 3.126,99₫ |