| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,74% | -4,99₫ | 7,95₫ | 9,88₫ | 2,37₫ | 2,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,21% | -36,72₫ | 44,67₫ | 77,48₫ | 7,27₫ | 7,95₫ |