| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,22% | -838,58₫ | 2.381,27₫ | 2.918,10₫ | 1.465,55₫ | 1.542,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,80% | -1.327,75₫ | 3.709,08₫ | 10.109,26₫ | 1.803,45₫ | 2.381,33₫ |