| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,20% | -1.878,18₫ | 2.837,06₫ | 3.849,70₫ | 624,17₫ | 958,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,77% | -24.886,48₫ | 27.723,54₫ | 34.186,47₫ | 2.216,28₫ | 2.837,06₫ |