| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,24% | -6,98₫ | 11,58₫ | 11,76₫ | 4,49₫ | 4,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,51% | -81,16₫ | 92,74₫ | 143,57₫ | 5,46₫ | 11,58₫ |