| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,76% | -461,91₫ | 1.133,18₫ | 1.680,31₫ | 610,71₫ | 671,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,23% | -1.014,24₫ | 2.147,42₫ | 2.550,72₫ | 581,52₫ | 1.133,18₫ |