| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,38% | -648,95₫ | 1.834,38₫ | 2.201,43₫ | 1.077,24₫ | 1.185,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,28% | -2.267,43₫ | 4.101,81₫ | 7.296,84₫ | 1.625,03₫ | 1.834,38₫ |