| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +146,78% | 4.044,35₫ | 2.755,33₫ | 8.917,46₫ | 1.796,55₫ | 6.799,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,14% | -5.149,67₫ | 7.905,00₫ | 10.824,43₫ | 2.554,60₫ | 2.755,33₫ |