| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,92% | ₫-0.0000000043039786392284225-0.084303 | ₫0.0000000063372507660.086337 | ₫0.0000000120195222840.071201 | ₫0.0000000018734270940.081873 | ₫0.0000000020332721267715780.082033 |