| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,99% | -9,47₫ | 28,70₫ | 66,45₫ | 15,26₫ | 19,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3,57% | 0,9904₫ | 27,71₫ | 281,49₫ | 4,70₫ | 28,70₫ |