| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,86% | -180.776.010,00₫ | 2.300.554.293,00₫ | 2.568.464.813,40₫ | 1.536.083.040,00₫ | 2.119.778.283,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,38% | -156.695.782,50₫ | 2.457.195.087,60₫ | 3.319.130.683,20₫ | 920.850.000,00₫ | 2.300.499.305,10₫ |
| 2024 | +121,22% | 1.347.164.874,30₫ | 1.111.344.924,00₫ | 2.841.224.529,90₫ | 137.048.790,00₫ | 2.458.509.798,30₫ |