| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,36% | 20.159,20₫ | 1.480.427,99₫ | 1.612.758,22₫ | 1.221.525,39₫ | 1.500.587,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | +128,41% | 832.281,30₫ | 648.145,15₫ | 1.720.669,95₫ | 646.272,85₫ | 1.480.426,45₫ |