| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,26% | -28.515,06₫ | 40.587,79₫ | 41.564,69₫ | 9.977,40₫ | 12.072,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | +321,29% | 30.953,66₫ | 9.634,12₫ | 51.289,79₫ | 8.027,94₫ | 40.587,79₫ |