| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,63% | -6.497.511,11₫ | 22.693.440,52₫ | 25.060.974,00₫ | 14.712.442,72₫ | 16.195.929,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | +23,33% | 4.292.653,41₫ | 18.401.419,25₫ | 35.986.614,98₫ | 13.470.270,77₫ | 22.694.072,66₫ |