| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,97% | -39.058.059,04₫ | 84.955.659,36₫ | 97.351.768,80₫ | 43.496.367,20₫ | 45.897.600,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,58% | -7.970.431,04₫ | 92.925.827,28₫ | 140.374.256,88₫ | 11.331.262,80₫ | 84.955.396,24₫ |
| 2024 | +50,99% | 31.360.746,56₫ | 61.500.353,20₫ | 114.194.080,00₫ | 50.519.040,00₫ | 92.861.099,76₫ |