| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,33% | -0,4301₫ | 0,6295₫ | 1,24₫ | 0,07928₫ | 0,1994₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,89% | -572,47₫ | 573,10₫ | 590,83₫ | 0,1492₫ | 0,6295₫ |