| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,39% | -10,13₫ | 81,81₫ | 81,81₫ | 71,49₫ | 71,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,85% | -99,39₫ | 181,20₫ | 181,20₫ | 64,76₫ | 81,81₫ |