| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,78% | -25,83₫ | 202,18₫ | 258,06₫ | 151,57₫ | 176,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,14% | -869,62₫ | 1.071,80₫ | 1.375,73₫ | 184,26₫ | 202,18₫ |
| 2024 | -41,94% | -774,98₫ | 1.847,84₫ | 3.277,08₫ | 665,59₫ | 1.072,85₫ |
| 2023 | +68,11% | 748,62₫ | 1.099,21₫ | 2.802,07₫ | 954,23₫ | 1.847,84₫ |
| 2022 | -90,71% | -10.733,79₫ | 11.833,00₫ | 13.839,00₫ | 1.067,58₫ | 1.099,21₫ |