| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,00% | -29.921,97₫ | 199.528,82₫ | 251.857,42₫ | 160.365,91₫ | 169.606,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,25% | -864.849,73₫ | 1.064.378,56₫ | 1.348.767,34₫ | 187.745,31₫ | 199.528,82₫ |