| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,27% | -0,4405₫ | 1,07₫ | 1,25₫ | 0,5855₫ | 0,6267₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,05% | -10,86₫ | 11,93₫ | 25,64₫ | 1,05₫ | 1,07₫ |