| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +104,59% | 36.046,80₫ | 34.465,80₫ | 89.194,75₫ | 31.962,55₫ | 70.512,60₫ |
| 2022 | -90,97% | -347.820,00₫ | 382.338,50₫ | 1.683.238,00₫ | 32.937,50₫ | 34.518,50₫ |
| 2021 | +134,59% | 219.656,23₫ | 163.209,27₫ | 1.103.063,70₫ | 128.061,00₫ | 382.865,50₫ |
| 2020 | +514,23% | 136.637,93₫ | 26.571,34₫ | 245.582,00₫ | 14.305,42₫ | 163.209,27₫ |
| 2019 | -63,58% | -46.404,99₫ | 72.989,50₫ | 93.537,23₫ | 6.851,00₫ | 26.584,51₫ |