| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,46% | -66.296,91₫ | 324.048,69₫ | 392.158,76₫ | 204.790,12₫ | 257.751,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,44% | -613.665,54₫ | 937.766,54₫ | 1.181.215,07₫ | 297.182,31₫ | 324.101,00₫ |