| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,57% | -171,23₫ | 345,43₫ | 376,30₫ | 172,52₫ | 174,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,03% | -38,53₫ | 383,95₫ | 554,57₫ | 272,59₫ | 345,43₫ |