| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,23% | -0,0005226₫ | 0,008384₫ | 0,01233₫ | 0,005246₫ | 0,007862₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,08% | -0,09760₫ | 0,1060₫ | 0,1236₫ | 0,007162₫ | 0,008392₫ |