| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,24% | -0,006852₫ | 0,02001₫ | 0,08921₫ | 0,006392₫ | 0,01316₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,58% | -0,07798₫ | 0,09799₫ | 87.819.432,19₫ | 0,003918₫ | 0,02001₫ |