| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,71% | -0,09118₫ | 1,36₫ | 1,37₫ | 1,26₫ | 1,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,21% | -2,14₫ | 3,50₫ | 3,55₫ | 1,36₫ | 1,36₫ |