| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,82% | -5,83₫ | 7,79₫ | 9,94₫ | 1,83₫ | 1,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,58% | -14,85₫ | 22,64₫ | 25,81₫ | 4,46₫ | 7,79₫ |