| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,83% | -0,4617₫ | 1,29₫ | 1,52₫ | 0,6023₫ | 0,8268₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,51% | -1,48₫ | 2,77₫ | 56,66₫ | 0,9609₫ | 1,29₫ |