| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,78% | -6,16₫ | 44,66₫ | 45,20₫ | 38,39₫ | 38,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,12% | -59,49₫ | 104,15₫ | 105,73₫ | 44,66₫ | 44,66₫ |