| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,79% | -17.013,47₫ | 35.599,63₫ | 41.068,51₫ | 17.322,84₫ | 18.586,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,15% | -485.064,73₫ | 520.743,44₫ | 603.118,40₫ | 33.883,05₫ | 35.678,71₫ |