| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,96% | -8,14₫ | 22,02₫ | 49,61₫ | 7,81₫ | 13,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,18% | -45,07₫ | 67,08₫ | 91,47₫ | 15,79₫ | 22,02₫ |