| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,68% | -4,21₫ | 26,85₫ | 78,34₫ | 0,7782₫ | 22,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,75% | -192,29₫ | 219,14₫ | 225,63₫ | 0,4703₫ | 26,85₫ |