| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,40% | -2,74₫ | 7,31₫ | 10,52₫ | 3,22₫ | 4,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,40% | -42,79₫ | 50,11₫ | 84,77₫ | 6,55₫ | 7,31₫ |