| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,48% | -200,22₫ | 421,70₫ | 476,60₫ | 148,90₫ | 221,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | +33,42% | 105,64₫ | 316,06₫ | 878,48₫ | 264,91₫ | 421,70₫ |