| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,84% | -0,02942₫ | 0,04039₫ | 0,05272₫ | 0,004314₫ | 0,01097₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,50% | -0,2382₫ | 0,2786₫ | 0,3305₫ | 0,04035₫ | 0,04039₫ |