| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,48% | -1,27₫ | 2,46₫ | 2,48₫ | 0,9840₫ | 1,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,61% | -17,41₫ | 19,87₫ | 47,30₫ | 2,37₫ | 2,46₫ |