| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,08% | -4.307,03₫ | 8.776,34₫ | 11.420,96₫ | 3.151,00₫ | 4.469,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,35% | -13.356,94₫ | 22.133,28₫ | 30.426,46₫ | 7.804,10₫ | 8.776,34₫ |