| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,39% | -25,00₫ | 143,77₫ | 150,41₫ | 107,79₫ | 118,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,73% | -148,02₫ | 291,79₫ | 298,80₫ | 139,48₫ | 143,77₫ |