| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +52,07% | 6.660,65₫ | 12.791,29₫ | 24.938,71₫ | 4.059,33₫ | 19.451,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,33% | -24.102,01₫ | 36.893,30₫ | 56.116,71₫ | 6.383,10₫ | 12.791,29₫ |